Gate cung cấp Spot, hợp đồng và nhiều công cụ giao dịch tài sản số, gồm bot, sao chép và tài khoản giao dịch hợp nhất. Hồ sơ dùng tên Gate.io để nhận diện thương hiệu quen thuộc; hệ sản phẩm chính hiện được trình bày dưới tên Gate.
hoa hồng đối tác nhận được
Hoàn 100% phần hoa hồng đối tác nhận được từ sàn.
X1BNVVFdCách nhận backcom Gate.io
- Đăng ký đúng liên kết
Mở tài khoản Gate.io qua nút đăng ký trên trang này. Nếu sàn yêu cầu mã giới thiệu, dùng
X1BNVVFd. - Kiểm tra liên kết tài khoản
Hoàn tất xác minh theo yêu cầu của sàn. Nhờ Backcomhub kiểm tra tài khoản đã được ghi nhận đúng đối tác.
- Đối soát giao dịch đủ điều kiện
Khoản hoàn bằng 100% hoa hồng đối tác thực nhận từ sàn; mức tiền và chu kỳ trả phụ thuộc sản phẩm, tài khoản và chương trình áp dụng.
Bạn nạp và rút vốn tại sàn. Backcomhub hỗ trợ liên kết và đối soát khoản backcom.
Nhờ kiểm tra khả năng liên kết hoặc chuyển đối tác theo chính sách của từng sàn. Liên kết mới không tự động áp dụng cho các giao dịch trước đó.
Kiểm tra điều kiện backcomGiới thiệu về Gate.io
Gate.io là gì?
Gate cung cấp Spot, hợp đồng và nhiều công cụ giao dịch tài sản số, gồm bot, sao chép và tài khoản giao dịch hợp nhất. Hồ sơ dùng tên Gate.io để nhận diện thương hiệu quen thuộc; hệ sản phẩm chính hiện được trình bày dưới tên Gate.
Điểm cần xem kỹ là loại tài sản và sản phẩm thực sự đang mua: token Spot, vị thế Futures và sản phẩm có đòn bẩy có cơ chế khác nhau. Biểu phí VIP, lựa chọn trả phí bằng GT hoặc ưu đãi của một cặp cũng không đồng nghĩa mọi lệnh đều có cùng chi phí.
- Thương hiệu
- Gate / Gate.io
- Nhóm dịch vụ
- Spot, hợp đồng và công cụ giao dịch tài sản số
- Phân loại chi phí
- Theo bậc VIP, maker/taker và nhóm sản phẩm
- Công cụ tài khoản
- Có tài khoản hợp nhất, bot và giao dịch mô phỏng
- Năm thành lập
- 2013
- Khu vực đăng ký theo CoinGecko
- Panama
- Số tài sản Spot được theo dõi
- 1495
- Số cặp Spot được theo dõi
- 1638
- Dữ liệu dự trữ
- Có dữ liệu dự trữ công khai được CoinGecko ghi nhận
Phí giao dịch
- Phí Spot cơ sở
- 0,10% maker / 0,10% takerVIP 0 tiêu chuẩn; mức khấu trừ bằng GT có điều kiện riêng.
- Phí Perpetual cơ sở
- 0,020% maker / 0,050% takerPhí giao dịch áp dụng theo giá trị đã khớp; không chỉ phần ký quỹ.
- Funding và lãi vay
- Có thể phát sinh riêng theo sản phẩmKiểm tra tỷ lệ và thời điểm thanh toán funding; vay margin có cách tính lãi riêng.
Nạp rút & hỗ trợ
Nạp on-chain bằng Coin/Network và địa chỉ hiện trong Deposit; kênh mua bằng tiền pháp định nằm ở Buy Crypto / P2P-C2C.
Help Center, live chat 24/7 và gửi ticket; email hỗ trợ support@gate.com
Phí & điều kiện
Mức phí và điều kiện áp dụng được trình bày cùng nhau.
Spot cơ sở
Tính trên giá trị phần lệnh đã khớp.
Perpetual cơ sở
Tính trên giá trị hợp đồng đã khớp; funding được tính riêng.
Mốc phí công khai cơ sở · chưa trừ ưu đãi/VIP · thang biểu đồ 0–0,2%. Mức thực tế phụ thuộc tài khoản, cặp giao dịch và khu vực.
| Khoản mục | Mức phí & điều kiện áp dụng |
|---|---|
| Phí Spot cơ sở | 0,10% maker / 0,10% taker VIP 0 tiêu chuẩn; mức khấu trừ bằng GT có điều kiện riêng. |
| Phí Perpetual cơ sở | 0,020% maker / 0,050% taker Phí giao dịch áp dụng theo giá trị đã khớp; không chỉ phần ký quỹ. |
| Funding và lãi vay | Có thể phát sinh riêng theo sản phẩm Kiểm tra tỷ lệ và thời điểm thanh toán funding; vay margin có cách tính lãi riêng. |
| Rút crypto on-chain | Phí theo coin và mạng, được điều chỉnh theo điều kiện blockchain FAQ công bố cập nhật phí theo giờ; xem khoản thực tế trên màn hình rút của coin/mạng đã chọn. Không dùng mức phí cố định cho mọi tài sản. |
| Nạp và mua bằng tiền pháp định | On-chain Deposit vàP2P/C2C là các kênh khác nhau Chọn phương thức hiện trong tài khoản và đọc điều kiện trước khi giao dịch; không suy phí nạp crypto hoặc tiền pháp định từ một sản phẩm/khu vực khác. |
Nạp rút & hỗ trợ
Phương thức thanh toán, thời gian xử lý và kênh hỗ trợ.
Nạp và rút tiền
- Nạp on-chain bằng Coin/Network và địa chỉ hiện trong Deposit; kênh mua bằng tiền pháp định nằm ở Buy Crypto / P2P-C2C.
- Mã tiền, blockchain và địa chỉ nhận phải khớp; điền memo/tag nếu có yêu cầu.
- Phí rút phụ thuộc coin/mạng và có thể điều chỉnh theo giờ; khoản trên màn hình xác nhận là mức cần đọc trước khi gửi.
- Hạn mức rút hằng ngày phụ thuộc VIP và KYC; mua crypto qua Fiat Trading có thể bị giữ rút phần tài sản tương ứng 24 giờ theo quy tắc công bố.
- Có phương thức rút on-chain hoặc chuyển qua số điện thoại, email/UID tùy tài khoản; chọn đúng phương thức và xem điều kiện trước khi xác nhận.
Hỗ trợ khách hàng
- Trợ giúp
- Help Center, live chat 24/7 và gửi ticket; email hỗ trợ support@gate.com
- Email hỗ trợ công bố
- support@gate.com
- Dữ liệu tra soát
- Mã lệnh hoặc TXID, đồng tiền, mạng và thời gian phát sinh
Giao dịch & tài khoản
Spot — VIP 0 tiêu chuẩn
- Nạp tối thiểu
- Theo token, mạng và mức tối thiểu hiển thị
- Spread
- Theo sổ lệnh, không cố định
- Phí / hoa hồng
- Maker 0,10% · taker 0,10%
- Đòn bẩy
- Spot thường không vay ký quỹ
Mốc VIP 0 trong thông báo điều chỉnh hiệu lực tháng 04/2026; mức trả phí bằng GT và chương trình riêng cần kiểm tra thêm.
USDT Perpetual — VIP 0 cơ sở
- Nạp tối thiểu
- Theo tài sản ký quỹ và quy mô vị thế
- Spread
- Theo sổ lệnh hợp đồng
- Phí / hoa hồng
- Maker 0,020% · taker 0,050%
- Đòn bẩy
- Theo bậc Risk Limit của từng hợp đồng: mỗi bậc quy định quy mô vị thế tối đa, ký quỹ duy trì và đòn bẩy được chọn. Giảm đòn bẩy có thể tăng giới hạn vị thế; IMR = 1/đòn bẩy.
Biểu phí và giới hạn hợp đồng có thể thay đổi; cần xem My Fees cùng thông tin của đúng mã. Không dùng bảng ví dụ trong hướng dẫn như thông số trực tiếp; bảngLeverage and Margin của đúng mã tại thời điểm đặt lệnh là mức áp dụng.
Gate.io · Thống kê thị trường
Phân bổ theo cặp giao dịch
- BTC/USDT44,4%
- ETH/USDT19%
- SOL/USDT4,7%
- PEPE/USDT3,7%
- USDC/USDT3,1%
- Khác25%
Phân bổ theo đồng định giá
- USDT99,4%
- USD0,4%
- USDC0,3%
Khối lượng giao dịch trên sàn
Đơn vị: BTC · mỗi điểm là khối lượng 24 giờ trượt, không phải khối lượng riêng của khoảng đó.
Khoảng dữ liệu: 28.864–52.139 BTC
Tỷ trọng tính trên 99 cặp Spot có dữ liệu hợp lệ trong mẫu, theo khối lượng USD; không đại diện toàn bộ sản phẩm hay thị trường phái sinh.
Điểm & dữ liệu
Ảnh chụp dữ liệu đối chiếu ngày 31/10/2026.
Gate.io
Thang đánh giá hồ sơ sàn, tối đa 10 điểm.
Độ tin cậy
Đánh giá thị trường giao ngay; độc lập với điểm hồ sơ.
Điểm tin cậy thị trường
Cùng thang 10 · đối chiếu 31/10/2026
So sánh mức điểm tin cậy trên cùng bảng dữ liệu thị trường Spot.
Hai thang đánh giá độc lập, không cộng hoặc lấy trung bình thành một điểm tổng.
Sản phẩm & nền tảng
Sản phẩm
Nền tảng
Pháp nhân & quản lý
Gate Technology Ltd
- Cơ quan
- MFSA Malta
- Khu vực
- Malta / dịch vụ EU được phép
- Mã quản lý / giấy phép
- GTEC-25238
Gate Technology Ltd: CASP Class 3 tại Malta, bao gồm vận hành nền tảng, lưu ký, trao đổi, khớp lệnh và chuyển tài sản theo quyền hạn EU. Giấy phép EU không mặc nhiên áp dụng cho toàn bộ Gate quốc tế.
Điều khoản Gate EU cập nhật23/09/2026 công bố CASP Authorisation ID GTEC-25238 và giấy phép tổ chức thanh toán GTEC-25926; C89337 là mã đăng ký công ty, không phải số CASP.
Điểm nổi bật & lưu ý
Điểm nổi bật
- Có nhiều nhóm sản phẩm cùng các công cụ bot và mô phỏng.
- Bảng phí phân cấp giúp đối chiếu maker/taker và phương thức khấu trừ.
- Có giao diện web, ứng dụng và API cho quy trình giao dịch khác nhau.
Điều cần cân nhắc
- Thanh khoản và mức trượt giá cần được kiểm tra theo từng token hoặc hợp đồng.
- Giữ GT để hưởng điều kiện phí làm phát sinh thêm biến động giá của GT.
- Token có đòn bẩy không tương đương mua và giữ token Spot thông thường.
- Phạm vi pháp nhân EU không tự bao phủ các sản phẩm phái sinh của nền tảng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Gate và Gate.io trong hồ sơ này có phải hai sàn được chấm điểm riêng không?
Không. Đây là hồ sơ nhận diện cùng thương hiệu; đơn vị pháp lý thực sự cung cấp dịch vụ vẫn phải xem theo hợp đồng tài khoản.
Giá trị lệnh và ký quỹ khác nhau thế nào khi tính phí Futures?
Phí giao dịch tính trên giá trị vị thế được khớp theo quy tắc hợp đồng; dùng đòn bẩy không có nghĩa chỉ trả phí trên tiền ký quỹ.
Có nên dùng một mức phí VIP cho mọi cặp không?
Không. Bậc VIP, nhóm cặp, cách trả phí và chương trình áp dụng có thể khác; xem mức hiển thị của tài khoản và mã giao dịch.
Điều kiện áp dụng
Điều kiện theo tài khoản và khu vực
- Biểu phí nạp crypto toàn cầu chưa được xác nhận độc lập từ trang công khai đã đọc; không lấy quy tắc của Gate AU hoặc ưu đãi cũ để khẳng định miễn phí toàn sàn.
- Pháp nhân ký hợp đồng, hạn mức và kênh tiền pháp định phụ thuộc tài khoản/khu vực; giấy phép EU chỉ áp dụng trong phạm vi được cấp.
X1BNVVFd