Bybit tổ chức giao dịch Spot, hợp đồng và quyền chọn quanh Unified Trading Account. Cách dùng tài sản bảo đảm thay đổi theo chế độ Isolated, Cross hoặc Portfolio Margin, nên việc chọn chế độ tài khoản ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi rủi ro.
hoa hồng đối tác nhận được
Hoàn 100% phần hoa hồng đối tác nhận được từ sàn.
7NKGJOZCách nhận backcom Bybit
- Đăng ký đúng liên kết
Mở tài khoản Bybit qua nút đăng ký trên trang này. Nếu sàn yêu cầu mã giới thiệu, dùng
7NKGJOZ. - Kiểm tra liên kết tài khoản
Hoàn tất xác minh theo yêu cầu của sàn. Nhờ Backcomhub kiểm tra tài khoản đã được ghi nhận đúng đối tác.
- Đối soát giao dịch đủ điều kiện
Khoản hoàn bằng 100% hoa hồng đối tác thực nhận từ sàn; mức tiền và chu kỳ trả phụ thuộc sản phẩm, tài khoản và chương trình áp dụng.
Bạn nạp và rút vốn tại sàn. Backcomhub hỗ trợ liên kết và đối soát khoản backcom.
Nhờ kiểm tra khả năng liên kết hoặc chuyển đối tác theo chính sách của từng sàn. Liên kết mới không tự động áp dụng cho các giao dịch trước đó.
Kiểm tra điều kiện backcomGiới thiệu về Bybit
Bybit là gì?
Bybit tổ chức giao dịch Spot, hợp đồng và quyền chọn quanh Unified Trading Account. Cách dùng tài sản bảo đảm thay đổi theo chế độ Isolated, Cross hoặc Portfolio Margin, nên việc chọn chế độ tài khoản ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi rủi ro.
Nền tảng có các công cụ sao chép giao dịch, bot và quản lý tài sản. Tài khoản nạp/rút Funding và tài khoản giao dịch UTA có vai trò khác nhau; khi không thấy số dư dùng được để đặt lệnh, cần kiểm tra cả nơi nhận tiền và tài sản đủ điều kiện làm ký quỹ.
- Loại nền tảng
- Sàn tiền mã hóa với Spot và sản phẩm phái sinh
- Cấu trúc tài khoản
- Funding Account và Unified Trading Account
- Chế độ ký quỹ
- Isolated, Cross, Portfolio Margin tùy điều kiện
- Cấp phí
- Non-VIP/VIP; mức thực tế có thể khác theo khu vực và sản phẩm
- Năm thành lập
- 2018
- Khu vực đăng ký theo CoinGecko
- Quần đảo Virgin thuộc Anh
- Số tài sản Spot được theo dõi
- 389
- Số cặp Spot được theo dõi
- 520
- Dữ liệu dự trữ
- Có dữ liệu dự trữ công khai được CoinGecko ghi nhận
Phí giao dịch
- Phí Spot cơ sở
- 0,10% maker / 0,10% takerVIP 0 cho cặp crypto-crypto trong bảng cơ sở; kiểm tra My Fee Rate sau xác minh danh tính.
- Phí hợp đồng cơ sở
- 0,020% maker / 0,055% takerVIP 0 Perpetual/Futures tiêu chuẩn; phí tính theo giá trị lệnh đã khớp.
- Chi phí giữ vị thế
- Funding và lãi vay có thể phát sinh riêngKhông cộng gộp với phí maker/taker thành một tỷ lệ cố định.
Nạp rút & hỗ trợ
Có nạp crypto on-chain, One-Click Buy, nạp tiền pháp định và P2P; phương thức được hiển thị theo tài khoản/khu vực.
Help Center, gửi case trong tài khoản và live chat 24/7
Phí & điều kiện
Mức phí và điều kiện áp dụng được trình bày cùng nhau.
Spot cơ sở
Tính trên giá trị phần lệnh đã khớp.
Perpetual cơ sở
Tính trên giá trị hợp đồng đã khớp; funding được tính riêng.
Mốc phí công khai cơ sở · chưa trừ ưu đãi/VIP · thang biểu đồ 0–0,2%. Mức thực tế phụ thuộc tài khoản, cặp giao dịch và khu vực.
| Khoản mục | Mức phí & điều kiện áp dụng |
|---|---|
| Phí Spot cơ sở | 0,10% maker / 0,10% taker VIP 0 cho cặp crypto-crypto trong bảng cơ sở; kiểm tra My Fee Rate sau xác minh danh tính. |
| Phí hợp đồng cơ sở | 0,020% maker / 0,055% taker VIP 0 Perpetual/Futures tiêu chuẩn; phí tính theo giá trị lệnh đã khớp. |
| Chi phí giữ vị thế | Funding và lãi vay có thể phát sinh riêng Không cộng gộp với phí maker/taker thành một tỷ lệ cố định. |
| Nạp và rút on-chain | Không thu phí nạp crypto từ phía Bybit; phí rút theo coin/mạng Bên gửi có thể thu phí mạng. Mức tối thiểu và phí rút hiển thị ở cửa sổ rút tiền. |
| Chuyển nội bộ Bybit | Không thu phí chuyển giữa các tài khoản Bybit Khác với rút on-chain; gửi đến một địa chỉ blockchain vẫn cần chọn đúng loại giao dịch. |
| Fiat, mua bằng thẻ và P2P | Theo tiền tệ, phương thức và nhà cung cấp thanh toán Phí của nhà cung cấp được báo trên đơn hàng; kênh và điều kiện khả dụng phụ thuộc quốc gia/khu vực. |
Nạp rút & hỗ trợ
Phương thức thanh toán, thời gian xử lý và kênh hỗ trợ.
Nạp và rút tiền
- Có nạp crypto on-chain, One-Click Buy, nạp tiền pháp định và P2P; phương thức được hiển thị theo tài khoản/khu vực.
- One-Click Buy có kênh thẻ ngân hàng, Apple Pay/Google Pay, nhà cung cấp bên thứ ba hoặc số dư fiat khi được hỗ trợ.
- Chỉ gửi coin và mạng được Bybit hỗ trợ; đọc mức nạp tối thiểu, số xác nhận và memo/tag ngay tại Deposit.
- Nạp on-chain/chuyển nội bộ không bị Bybit thu phí; phí rút on-chain là khoản theo coin/mạng hiện ở cửa sổ rút.
- Tài khoản nhận nạp mặc định là Funding, nhưng có thể chọn Unified Trading hoặc Earn; kiểm tra đích nhận trước khi chuyển tiền.
Hỗ trợ khách hàng
- Trợ giúp
- Help Center, gửi case trong tài khoản và live chat 24/7
- Thông tin cần gửi
- UID, mã lệnh hoặc TXID, đồng tiền và mạng; không cung cấp mã xác thực hay khóa ví
Giao dịch & tài khoản
Spot — VIP 0, cặp crypto-crypto
- Nạp tối thiểu
- Theo tài sản và mạng; xem trang nạp tiền
- Spread
- Theo độ sâu sổ lệnh và thời điểm khớp
- Phí / hoa hồng
- Maker 0,10% · taker 0,10%
- Đòn bẩy
- Spot thường không vay ký quỹ
Bảng cơ sở cho cặp crypto-crypto; không dùng cho fiat-crypto, Adventure Zone hoặc xStocks.
Perpetual/Futures — VIP 0 tiêu chuẩn
- Nạp tối thiểu
- Theo đồng ký quỹ của hợp đồng và yêu cầu vị thế
- Spread
- Theo sổ lệnh hợp đồng
- Phí / hoa hồng
- Maker 0,020% · taker 0,055%
- Đòn bẩy
- Theo hợp đồng, quy mô vị thế và Risk Limit: vị thế lớn hơn thường có đòn bẩy tối đa thấp hơn. Bảng Risk Limit áp dụng cho Isolated/Cross; Portfolio Margin đánh giá rủi ro theo toàn danh mục.
Không áp dụng mức này cho Pre-Market hoặc Innovation Zone. Giới hạn đòn bẩy tùy hợp đồng, quy mô và chế độ ký quỹ. Tham số của từng cặp và mức phí sau KYC hiển thị trong tài khoản; không áp dụng một mức tối đa duy nhất cho mọi sản phẩm.
Bybit · Thống kê thị trường
Phân bổ theo cặp giao dịch
- BTC/USDT33,6%
- USDC/USDT14,3%
- ETH/USDT13%
- SOL/USDT2,9%
- HYPE/USDT2,7%
- Khác33,6%
Phân bổ theo đồng định giá
- USDT94,4%
- USDC4,4%
- EUR0,6%
- BTC0,5%
- RLUSD0,1%
Khối lượng giao dịch trên sàn
Đơn vị: BTC · mỗi điểm là khối lượng 24 giờ trượt, không phải khối lượng riêng của khoảng đó.
Khoảng dữ liệu: 33.638–52.442 BTC
Tỷ trọng tính trên 100 cặp Spot có dữ liệu hợp lệ trong mẫu, theo khối lượng USD; không đại diện toàn bộ sản phẩm hay thị trường phái sinh.
Điểm & dữ liệu
Ảnh chụp dữ liệu đối chiếu ngày 31/10/2026.
Bybit
Thang đánh giá hồ sơ sàn, tối đa 10 điểm.
Độ tin cậy
Đánh giá thị trường giao ngay; độc lập với điểm hồ sơ.
Điểm tin cậy thị trường
Cùng thang 10 · đối chiếu 31/10/2026
So sánh mức điểm tin cậy trên cùng bảng dữ liệu thị trường Spot.
Hai thang đánh giá độc lập, không cộng hoặc lấy trung bình thành một điểm tổng.
Sản phẩm & nền tảng
Sản phẩm
Nền tảng
Pháp nhân & quản lý
Bybit EU GmbH
- Cơ quan
- FMA Áo
- Khu vực
- Áo / phạm vi dịch vụ EU-EEA được phép
Pháp nhân EU được phép lưu ký, trao đổi crypto-tiền, crypto-crypto, phân phối và chuyển tài sản theo MiCAR. Imprint xác nhận không vận hành sàn giao dịch crypto và không tư vấn đầu tư; không suy rộng sang Bybit toàn cầu hoặc Futures.
FMA cấp phép CASP bằng quyết định ngày 28/05/2025, công bố 30/05/2025. Thông báo FMA không nêu mã giấy phép riêng; FN 636180i là mã đăng ký doanh nghiệp, LEI là định danh pháp nhân, không thay số giấy phép.
Điểm nổi bật & lưu ý
Điểm nổi bật
- UTA hỗ trợ quản lý nhiều nhóm giao dịch trong một cấu trúc tài khoản.
- Có lựa chọn Isolated để tách ký quỹ của vị thế theo điều kiện sản phẩm.
- Bảng phí phân biệt rõ Spot, hợp đồng và các khu giao dịch đặc biệt.
Điều cần cân nhắc
- Cross và Portfolio Margin có thể dùng tài sản chung để hỗ trợ nhiều vị thế; cần hiểu rủi ro lan sang số dư khác.
- Hợp đồng inverse dùng coin làm bảo đảm nên giá trị tài sản ký quỹ cũng có thể biến động.
- Copy trading hoặc bot vẫn có thể thua lỗ và phát sinh phí; kết quả của người dẫn lệnh không bảo đảm kết quả của người theo.
- Phí cơ sở trên trang giới thiệu không thay cho mức riêng của tài khoản sau KYC.
Câu hỏi thường gặp
Nạp tiền xong nhưng chưa đặt lệnh được thì kiểm tra gì?
Kiểm tra lịch sử nạp, số xác nhận mạng, nơi tiền đã được ghi có và số dư khả dụng trong Funding/UTA; không chỉ nhìn tổng tài sản.
Phí Spot và Futures có giống nhau không?
Không. Chúng có bảng maker/taker riêng; khu giao dịch đặc biệt và bậc VIP cũng có thể khác.
Giấy phép Bybit EU có bao phủ mọi dịch vụ Bybit không?
Không thể suy ra như vậy. Cần biết pháp nhân phục vụ tài khoản và sản phẩm nằm trong phạm vi được phép.
Điều kiện áp dụng
Điều kiện theo tài khoản và khu vực
- Giấy phép CASP của Bybit EU đã xác nhận qua quyết định FMA; nguồn công khai được kiểm tra không nêu một mã giấy phép riêng. Mã FN/LEI không phải số giấy phép.
- Mức phí cá nhân, khu vực và sản phẩm khả dụng cần xem trong tài khoản đã xác minh; dữ liệu của Bybit EU không xác định điều khoản cho mọi khách hàng toàn cầu.
7NKGJOZ