Binance kết hợp mua bán tiền mã hóa giao ngay, chuyển đổi tài sản và các sản phẩm phái sinh. Người dùng cần phân biệt số dư đang mua giữ ở Spot với vị thế ký quỹ: chi phí, cách tính lãi lỗ và điều kiện thanh lý khác nhau.
hoa hồng đối tác nhận được
Hoàn 100% phần hoa hồng đối tác nhận được từ sàn.
GRO_28502_6QM91Cách nhận backcom Binance
- Đăng ký đúng liên kết
Mở tài khoản Binance qua nút đăng ký trên trang này. Nếu sàn yêu cầu mã giới thiệu, dùng
GRO_28502_6QM91. - Kiểm tra liên kết tài khoản
Hoàn tất xác minh theo yêu cầu của sàn. Nhờ Backcomhub kiểm tra tài khoản đã được ghi nhận đúng đối tác.
- Đối soát giao dịch đủ điều kiện
Khoản hoàn bằng 100% hoa hồng đối tác thực nhận từ sàn; mức tiền và chu kỳ trả phụ thuộc sản phẩm, tài khoản và chương trình áp dụng.
Bạn nạp và rút vốn tại sàn. Backcomhub hỗ trợ liên kết và đối soát khoản backcom.
Nhờ kiểm tra khả năng liên kết hoặc chuyển đối tác theo chính sách của từng sàn. Liên kết mới không tự động áp dụng cho các giao dịch trước đó.
Kiểm tra điều kiện backcomGiới thiệu về Binance
Binance là gì?
Binance kết hợp mua bán tiền mã hóa giao ngay, chuyển đổi tài sản và các sản phẩm phái sinh. Người dùng cần phân biệt số dư đang mua giữ ở Spot với vị thế ký quỹ: chi phí, cách tính lãi lỗ và điều kiện thanh lý khác nhau.
Nền tảng có giao diện web, ứng dụng di động và công cụ kết nối giao dịch. Khi so sánh chi phí, nên xem đúng cặp tiền, cấp VIP và cách trả phí; mức giảm bằng BNB không tự áp dụng cho mọi giao dịch.
- Loại nền tảng
- Sàn giao dịch tài sản mã hóa tập trung
- Mô hình khớp lệnh
- Sổ lệnh; phân biệt maker và taker theo cách lệnh được khớp
- Biểu phí
- Phân theo sản phẩm, bậc tài khoản và chương trình áp dụng
- Quản lý tài sản
- Tài sản trên sàn do đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý; khác ví tự lưu ký
- Năm thành lập
- 2017
- Khu vực đăng ký theo CoinGecko
- Quần đảo Cayman
- Số tài sản Spot được theo dõi
- 521
- Số cặp Spot được theo dõi
- 1382
- Dữ liệu dự trữ
- Có dữ liệu dự trữ công khai được CoinGecko ghi nhận
Phí giao dịch
- Phí Spot tiêu chuẩn
- Maker 0,10% · taker 0,10%Mốc Regular User trên bảng Spot; phí tính trên phần lệnh đã khớp, chưa tính ưu đãi hoặc khác biệt của từng cặp.
- Trả phí Spot bằng BNB
- Bảng tiêu chuẩn hiển thị 0,075% mỗi phía khi đủ điều kiệnCần bật tính năng phù hợp và có đủ BNB; điều kiện cặp giao dịch và chương trình có thể khác.
- Funding và lãi vay
- Tách khỏi phí khớp lệnhHợp đồng vĩnh cửu có funding; giao dịch vay ký quỹ có thể phát sinh lãi vay. Xem thông số từng sản phẩm trước khi giữ vị thế.
Nạp rút & hỗ trợ
Nạp crypto qua ví/sàn khác: chọn đúng coin, blockchain và địa chỉ; thêm memo/tag khi trang nạp yêu cầu.
Help Center và chat chính thức 24/7 trên web/ứng dụng
Phí & điều kiện
Mức phí và điều kiện áp dụng được trình bày cùng nhau.
Spot cơ sở
Tính trên giá trị phần lệnh đã khớp.
Perpetual cơ sở
Tính trên giá trị hợp đồng đã khớp; funding được tính riêng.
Mốc phí công khai cơ sở · chưa trừ ưu đãi/VIP · thang biểu đồ 0–0,2%. Mức thực tế phụ thuộc tài khoản, cặp giao dịch và khu vực.
| Khoản mục | Mức phí & điều kiện áp dụng |
|---|---|
| Phí Spot tiêu chuẩn | Maker 0,10% · taker 0,10% Mốc Regular User trên bảng Spot; phí tính trên phần lệnh đã khớp, chưa tính ưu đãi hoặc khác biệt của từng cặp. |
| Trả phí Spot bằng BNB | Bảng tiêu chuẩn hiển thị 0,075% mỗi phía khi đủ điều kiện Cần bật tính năng phù hợp và có đủ BNB; điều kiện cặp giao dịch và chương trình có thể khác. |
| Funding và lãi vay | Tách khỏi phí khớp lệnh Hợp đồng vĩnh cửu có funding; giao dịch vay ký quỹ có thể phát sinh lãi vay. Xem thông số từng sản phẩm trước khi giữ vị thế. |
| Phí USDⓈ-M Futures tham khảo | Maker 0,020% · taker 0,050% Mốc Regular User/USDT ở biểu phí công khai; tính theo giá trị đã khớp và chưa gồm funding. Không phải xác nhận mức cá nhân của người xem. |
| Nạp crypto on-chain | Binance không thu phí nạp crypto Không đồng nghĩa bên gửi miễn phí: ví/sàn gửi vẫn có thể trừ phí mạng hoặc phí rút; chọn đúng mạng và mức nạp tối thiểu. |
| Rút crypto on-chain | Một khoản phí cho mỗi lần rút, tùy tài sản và mạng Biểu phí có thể đổi theo tình trạng blockchain, không báo trước; mức hiện trên trang rút của đúng tài sản/mạng là mức cần kiểm tra trước khi xác nhận. |
| Nạp tiền pháp định / kênh mua crypto | Theo loại tiền và phương thức ở màn hình đặt lệnh Quy tắc miễn phí nạp crypto không áp dụng tự động cho chuyển khoản ngân hàng, thẻ hoặc nhà cung cấp thanh toán. |
Nạp rút & hỗ trợ
Phương thức thanh toán, thời gian xử lý và kênh hỗ trợ.
Nạp và rút tiền
- Nạp crypto qua ví/sàn khác: chọn đúng coin, blockchain và địa chỉ; thêm memo/tag khi trang nạp yêu cầu.
- Mức tối thiểu và số xác nhận của từng mạng nằm trên trang nạp; phí mạng phía gửi tách khỏi phí nhận của Binance.
- Rút ra ví ngoài phát sinh phí theo coin/mạng; kiểm tra số thực nhận và phí hiển thị trước khi xác nhận.
- Khi cần tra soát, dùng mục Crypto Deposit Not Arrived hoặc Fiat Deposit/Withdrawal trong Help Center; chat hỗ trợ hoạt động 24/7.
- Các kênh tiền pháp định và sản phẩm được phép phụ thuộc pháp nhân, nơi cư trú và trạng thái tài khoản; đọc điều khoản đang áp dụng khi sử dụng.
Hỗ trợ khách hàng
- Trợ giúp
- Help Center và chat chính thức 24/7 trên web/ứng dụng
- Tra soát giao dịch
- Chuẩn bị mã lệnh, token, mạng, TXID và thời điểm phát sinh khi gửi yêu cầu
Giao dịch & tài khoản
Spot — Regular User
- Nạp tối thiểu
- Mức nạp và giá trị lệnh tối thiểu tùy token, mạng và cặp giao dịch
- Spread
- Biến động theo chênh lệch giá mua/bán trên sổ lệnh
- Phí / hoa hồng
- Maker 0,10% · taker 0,10% ở bảng Spot tiêu chuẩn
- Đòn bẩy
- Spot thông thường không vay ký quỹ
Không áp dụng mức này cho mọi cặp USDC, cặp ưu đãi hoặc sản phẩm khác. Bảng công khai có mức trả phí bằng BNB riêng.
USDⓈ-M Futures — Regular, USDT
- Nạp tối thiểu
- Cần tài sản ký quỹ phù hợp với hợp đồng
- Spread
- Theo sổ lệnh hợp đồng, có thể mở rộng khi thị trường biến động
- Phí / hoa hồng
- Mốc công khai: maker 0,020% · taker 0,050%
- Đòn bẩy
- Theo hợp đồng và giá trị danh nghĩa vị thế: vị thế càng lớn, đòn bẩy tối đa càng thấp. Tài khoản Futures mới trong 30 ngày đầu bị giới hạn tối đa 20x; tài khoản phụ thông thường chịu giới hạn riêng.
Mốc Regular/USDT trong bảng phí USDⓈ-M công khai, chưa tính giảm khi trả bằng BNB. Không suy ra phí của mọi hợp đồng USDC, COIN-M, TradFi hoặc tài khoản tại Việt Nam; xem mức phí tài khoản trước khi đặt lệnh. Quy tắc công khai cập nhật 27/03/2026 còn giới hạn Futures của tài khoản phụ thông thường ở 5x. Bảng bậc vị thế của mã giao dịch và điều kiện tài khoản tại lúc đặt lệnh là mức áp dụng.
Binance · Thống kê thị trường
Phân bổ theo cặp giao dịch
- BTC/USDT22,3%
- ETH/USDT12,1%
- USDC/USDT9,6%
- BTC/USDC5,4%
- SOL/USDT3,5%
- Khác47%
Phân bổ theo đồng định giá
- USDT78,2%
- USDC14,7%
- USD12%
- TRY1,4%
- U0,9%
- Khác2,8%
Khối lượng giao dịch trên sàn
Đơn vị: BTC · mỗi điểm là khối lượng 24 giờ trượt, không phải khối lượng riêng của khoảng đó.
Khoảng dữ liệu: 128.937–187.911 BTC
Tỷ trọng tính trên 100 cặp Spot có dữ liệu hợp lệ trong mẫu, theo khối lượng USD; không đại diện toàn bộ sản phẩm hay thị trường phái sinh.
Điểm & dữ liệu
Ảnh chụp dữ liệu đối chiếu ngày 31/10/2026.
Binance
Thang đánh giá hồ sơ sàn, tối đa 10 điểm.
Độ tin cậy
Đánh giá thị trường giao ngay; độc lập với điểm hồ sơ.
Điểm tin cậy thị trường
Cùng thang 10 · đối chiếu 31/10/2026
So sánh mức điểm tin cậy trên cùng bảng dữ liệu thị trường Spot.
Hai thang đánh giá độc lập, không cộng hoặc lấy trung bình thành một điểm tổng.
Sản phẩm & nền tảng
Sản phẩm
Nền tảng
Pháp nhân & quản lý
Nest Exchange Limited
- Cơ quan
- FSRA thuộc ADGM
- Khu vực
- Abu Dhabi, UAE
- Mã quản lý / giấy phép
- 0072
Hoạt động sở giao dịch theo quyền hạn của pháp nhân; phải đối chiếu đơn vị cung cấp đúng sản phẩm cho tài khoản.
FSRA xác nhận Active; Recognition Order 0072 ngày 05/01/2026, loại Recognised Investment Exchange. Đây là số quyết định công nhận, không phải số đăng ký công ty.
Nest Clearing and Custody Limited
- Cơ quan
- FSRA thuộc ADGM
- Khu vực
- Abu Dhabi, UAE
- Mã quản lý / giấy phép
- 0070
Thanh toán và lưu ký trong cấu trúc ADGM, không thay thế điều khoản riêng của từng dịch vụ.
FSRA xác nhận Active; Recognition Order 0070 ngày 08/12/2025, loại Recognised Clearing House. Phạm vi thanh toán bù trừ/lưu ký thuộc pháp nhân này.
Nest Trading Limited
- Cơ quan
- FSRA thuộc ADGM
- Khu vực
- Abu Dhabi, UAE
- Mã quản lý / giấy phép
- 260000
Hoạt động theo Financial Services Permission và các giới hạn kèm theo; giấy phép không đồng nghĩa bảo đảm vốn hoặc lợi nhuận.
Danh bạ FSRA ghi FSP ngày 05/01/2026 và trạng thái Active tại thời điểm kiểm tra.
Điểm nổi bật & lưu ý
Điểm nổi bật
- Có nhiều nhóm sản phẩm trong cùng hệ sinh thái.
- Biểu phí tách maker/taker và bậc tài khoản để người dùng đối chiếu chi phí.
- Có ứng dụng di động, máy tính và API cho các cách giao dịch khác nhau.
Điều cần cân nhắc
- Giá mua/bán thực nhận còn chịu spread và trượt giá, ngoài phí niêm yết.
- Giảm phí bằng BNB làm phát sinh nhu cầu giữ BNB; cần tính cả biến động của tài sản này.
- Spot, Futures và Earn có cơ chế rủi ro khác nhau; không dùng mô tả của sản phẩm này để suy ra sản phẩm khác.
- Điều kiện dịch vụ và pháp nhân phụ thuộc tài khoản; không coi cấu trúc cấp phép của một đơn vị là giấy phép cho mọi thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Đặt Limit có luôn được tính maker không?
Không. Limit khớp ngay với lệnh có sẵn vẫn có thể là taker; maker là phần lệnh bổ sung thanh khoản rồi chờ khớp.
Có một mức nạp tối thiểu chung cho Binance không?
Không nên dùng một con số chung. Mức nạp còn phụ thuộc token, mạng và phương thức; giá trị lệnh tối thiểu lại là điều kiện khác.
Phí Futures có tính trên số tiền ký quỹ không?
Cách tính phí dựa trên giá trị giao dịch của hợp đồng theo quy tắc sản phẩm, không chỉ phần ký quỹ ban đầu.
Điều kiện áp dụng
Điều kiện theo tài khoản và khu vực
- Pháp nhân ký hợp đồng và sản phẩm khả dụng phải đối chiếu theo tài khoản, nơi cư trú và điều khoản hiện hành; hồ sơ chung không xác nhận quyền truy cập của từng tài khoản.
GRO_28502_6QM91