← Tất cả sàn
TIỀN MÃ HÓA

Binance

Chi phí giao dịch, nạp rút và chương trình backcom.

Đối chiếu thông tin
31/10/2026

Binance kết hợp mua bán tiền mã hóa giao ngay, chuyển đổi tài sản và các sản phẩm phái sinh. Người dùng cần phân biệt số dư đang mua giữ ở Spot với vị thế ký quỹ: chi phí, cách tính lãi lỗ và điều kiện thanh lý khác nhau.

Tiền mã hóa2 nhóm tài khoản / sản phẩm
CHƯƠNG TRÌNH BACKCOMHUB
100%
Backcom

hoa hồng đối tác nhận được

Hoàn 100% phần hoa hồng đối tác nhận được từ sàn.

Mã giới thiệu
GRO_28502_6QM91
Đăng ký Binance
Cách nhận backcom Binance
  1. Đăng ký đúng liên kết

    Mở tài khoản Binance qua nút đăng ký trên trang này. Nếu sàn yêu cầu mã giới thiệu, dùng GRO_28502_6QM91.

  2. Kiểm tra liên kết tài khoản

    Hoàn tất xác minh theo yêu cầu của sàn. Nhờ Backcomhub kiểm tra tài khoản đã được ghi nhận đúng đối tác.

  3. Đối soát giao dịch đủ điều kiện

    Khoản hoàn bằng 100% hoa hồng đối tác thực nhận từ sàn; mức tiền và chu kỳ trả phụ thuộc sản phẩm, tài khoản và chương trình áp dụng.

Bạn nạp và rút vốn tại sàn. Backcomhub hỗ trợ liên kết và đối soát khoản backcom.

Đã có tài khoản?

Nhờ kiểm tra khả năng liên kết hoặc chuyển đối tác theo chính sách của từng sàn. Liên kết mới không tự động áp dụng cho các giao dịch trước đó.

Kiểm tra điều kiện backcom

Giới thiệu về Binance

Binance là gì?

Binance kết hợp mua bán tiền mã hóa giao ngay, chuyển đổi tài sản và các sản phẩm phái sinh. Người dùng cần phân biệt số dư đang mua giữ ở Spot với vị thế ký quỹ: chi phí, cách tính lãi lỗ và điều kiện thanh lý khác nhau.

Nền tảng có giao diện web, ứng dụng di động và công cụ kết nối giao dịch. Khi so sánh chi phí, nên xem đúng cặp tiền, cấp VIP và cách trả phí; mức giảm bằng BNB không tự áp dụng cho mọi giao dịch.

Loại nền tảng
Sàn giao dịch tài sản mã hóa tập trung
Mô hình khớp lệnh
Sổ lệnh; phân biệt maker và taker theo cách lệnh được khớp
Biểu phí
Phân theo sản phẩm, bậc tài khoản và chương trình áp dụng
Quản lý tài sản
Tài sản trên sàn do đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý; khác ví tự lưu ký
Năm thành lập
2017
Khu vực đăng ký theo CoinGecko
Quần đảo Cayman
Số tài sản Spot được theo dõi
521
Số cặp Spot được theo dõi
1382
Dữ liệu dự trữ
Có dữ liệu dự trữ công khai được CoinGecko ghi nhận

Phí giao dịch

Phí Spot tiêu chuẩn
Maker 0,10% · taker 0,10%Mốc Regular User trên bảng Spot; phí tính trên phần lệnh đã khớp, chưa tính ưu đãi hoặc khác biệt của từng cặp.
Trả phí Spot bằng BNB
Bảng tiêu chuẩn hiển thị 0,075% mỗi phía khi đủ điều kiệnCần bật tính năng phù hợp và có đủ BNB; điều kiện cặp giao dịch và chương trình có thể khác.
Funding và lãi vay
Tách khỏi phí khớp lệnhHợp đồng vĩnh cửu có funding; giao dịch vay ký quỹ có thể phát sinh lãi vay. Xem thông số từng sản phẩm trước khi giữ vị thế.

Nạp rút & hỗ trợ

Nạp crypto qua ví/sàn khác: chọn đúng coin, blockchain và địa chỉ; thêm memo/tag khi trang nạp yêu cầu.

Help Center và chat chính thức 24/7 trên web/ứng dụng

Phí & điều kiện

Mức phí và điều kiện áp dụng được trình bày cùng nhau.

Spot cơ sở

Maker0,100%
Taker0,100%

Tính trên giá trị phần lệnh đã khớp.

Perpetual cơ sở

Maker0,020%
Taker0,050%

Tính trên giá trị hợp đồng đã khớp; funding được tính riêng.

Mốc phí công khai cơ sở · chưa trừ ưu đãi/VIP · thang biểu đồ 0–0,2%. Mức thực tế phụ thuộc tài khoản, cặp giao dịch và khu vực.

Khoản mụcMức phí & điều kiện áp dụng
Phí Spot tiêu chuẩn
Maker 0,10% · taker 0,10%
Mốc Regular User trên bảng Spot; phí tính trên phần lệnh đã khớp, chưa tính ưu đãi hoặc khác biệt của từng cặp.
Trả phí Spot bằng BNB
Bảng tiêu chuẩn hiển thị 0,075% mỗi phía khi đủ điều kiện
Cần bật tính năng phù hợp và có đủ BNB; điều kiện cặp giao dịch và chương trình có thể khác.
Funding và lãi vay
Tách khỏi phí khớp lệnh
Hợp đồng vĩnh cửu có funding; giao dịch vay ký quỹ có thể phát sinh lãi vay. Xem thông số từng sản phẩm trước khi giữ vị thế.
Phí USDⓈ-M Futures tham khảo
Maker 0,020% · taker 0,050%
Mốc Regular User/USDT ở biểu phí công khai; tính theo giá trị đã khớp và chưa gồm funding. Không phải xác nhận mức cá nhân của người xem.
Nạp crypto on-chain
Binance không thu phí nạp crypto
Không đồng nghĩa bên gửi miễn phí: ví/sàn gửi vẫn có thể trừ phí mạng hoặc phí rút; chọn đúng mạng và mức nạp tối thiểu.
Rút crypto on-chain
Một khoản phí cho mỗi lần rút, tùy tài sản và mạng
Biểu phí có thể đổi theo tình trạng blockchain, không báo trước; mức hiện trên trang rút của đúng tài sản/mạng là mức cần kiểm tra trước khi xác nhận.
Nạp tiền pháp định / kênh mua crypto
Theo loại tiền và phương thức ở màn hình đặt lệnh
Quy tắc miễn phí nạp crypto không áp dụng tự động cho chuyển khoản ngân hàng, thẻ hoặc nhà cung cấp thanh toán.

Nạp rút & hỗ trợ

Phương thức thanh toán, thời gian xử lý và kênh hỗ trợ.

Nạp và rút tiền

  • Nạp crypto qua ví/sàn khác: chọn đúng coin, blockchain và địa chỉ; thêm memo/tag khi trang nạp yêu cầu.
  • Mức tối thiểu và số xác nhận của từng mạng nằm trên trang nạp; phí mạng phía gửi tách khỏi phí nhận của Binance.
  • Rút ra ví ngoài phát sinh phí theo coin/mạng; kiểm tra số thực nhận và phí hiển thị trước khi xác nhận.
  • Khi cần tra soát, dùng mục Crypto Deposit Not Arrived hoặc Fiat Deposit/Withdrawal trong Help Center; chat hỗ trợ hoạt động 24/7.
  • Các kênh tiền pháp định và sản phẩm được phép phụ thuộc pháp nhân, nơi cư trú và trạng thái tài khoản; đọc điều khoản đang áp dụng khi sử dụng.

Hỗ trợ khách hàng

Trợ giúp
Help Center và chat chính thức 24/7 trên web/ứng dụng
Tra soát giao dịch
Chuẩn bị mã lệnh, token, mạng, TXID và thời điểm phát sinh khi gửi yêu cầu

Giao dịch & tài khoản

Binance · Thống kê thị trường

Ảnh chụp dữ liệu · tải lúc 06:42 31-10 (giờ Việt Nam) · đang giữ bản đã tải

Khối lượng Spot 24h128.798BTC · toàn sàn
Tài sản Spot521Được theo dõi
Cặp Spot1.382Được theo dõi
Cặp trong biểu đồ100Mẫu thị trường 24h

Phân bổ theo cặp giao dịch

Phân bổ theo cặp giao dịchSpot24 giờ
  1. BTC/USDT22,3%
  2. ETH/USDT12,1%
  3. USDC/USDT9,6%
  4. BTC/USDC5,4%
  5. SOL/USDT3,5%
  6. Khác47%

Phân bổ theo đồng định giá

Phân bổ theo đồng định giáSpot24 giờ
  1. USDT78,2%
  2. USDC14,7%
  3. USD12%
  4. TRY1,4%
  5. U0,9%
  6. Khác2,8%

Khối lượng giao dịch trên sàn

Đơn vị: BTC · mỗi điểm là khối lượng 24 giờ trượt, không phải khối lượng riêng của khoảng đó.

Khối lượng Spot 24 giờ trượt · BTC · giờ Việt Nam193.808158.424123.04006:50 30-1018:45 30-1006:40 31-10

Khoảng dữ liệu: 128.937–187.911 BTC

Tỷ trọng tính trên 100 cặp Spot có dữ liệu hợp lệ trong mẫu, theo khối lượng USD; không đại diện toàn bộ sản phẩm hay thị trường phái sinh.

Điểm & dữ liệu

Ảnh chụp dữ liệu đối chiếu ngày 31/10/2026.

ĐIỂM HỒ SƠ
Điểm hồ sơ: 9,27 trên 109,27trên 10

Binance

Thang đánh giá hồ sơ sàn, tối đa 10 điểm.

ĐIỂM THỊ TRƯỜNG
Điểm tin cậy thị trường: 10 trên 1010trên 10

Độ tin cậy

Đánh giá thị trường giao ngay; độc lập với điểm hồ sơ.

Điểm tin cậy thị trường

Cùng thang 10 · đối chiếu 31/10/2026

Binance10/10
OKX10/10
BingX9/10
Bybit9/10
Gate.io9/10

So sánh mức điểm tin cậy trên cùng bảng dữ liệu thị trường Spot.

Xếp hạng thị trường#4Bảng xếp hạng Spot
Tài sản được theo dõi521Thị trường Spot
Cặp giao dịch1.382Thị trường Spot

Hai thang đánh giá độc lập, không cộng hoặc lấy trung bình thành một điểm tổng.

Sản phẩm & nền tảng

Sản phẩm

  • Spot và Convert
  • Giao dịch ký quỹ, khi tài khoản đủ điều kiện
  • USDⓈ-M và COIN-M Futures, tùy khu vực
  • P2P và kênh mua tiền mã hóa
  • Earn và các công cụ tự động, tùy sản phẩm

Nền tảng

  • Giao dịch trên trình duyệt
  • Ứng dụng iOS và Android
  • Ứng dụng máy tính
  • API cho phần mềm giao dịch

Pháp nhân & quản lý

Nest Exchange Limited

Cơ quan
FSRA thuộc ADGM
Khu vực
Abu Dhabi, UAE
Mã quản lý / giấy phép
0072

Hoạt động sở giao dịch theo quyền hạn của pháp nhân; phải đối chiếu đơn vị cung cấp đúng sản phẩm cho tài khoản.

FSRA xác nhận Active; Recognition Order 0072 ngày 05/01/2026, loại Recognised Investment Exchange. Đây là số quyết định công nhận, không phải số đăng ký công ty.

Nest Clearing and Custody Limited

Cơ quan
FSRA thuộc ADGM
Khu vực
Abu Dhabi, UAE
Mã quản lý / giấy phép
0070

Thanh toán và lưu ký trong cấu trúc ADGM, không thay thế điều khoản riêng của từng dịch vụ.

FSRA xác nhận Active; Recognition Order 0070 ngày 08/12/2025, loại Recognised Clearing House. Phạm vi thanh toán bù trừ/lưu ký thuộc pháp nhân này.

Nest Trading Limited

Cơ quan
FSRA thuộc ADGM
Khu vực
Abu Dhabi, UAE
Mã quản lý / giấy phép
260000

Hoạt động theo Financial Services Permission và các giới hạn kèm theo; giấy phép không đồng nghĩa bảo đảm vốn hoặc lợi nhuận.

Danh bạ FSRA ghi FSP ngày 05/01/2026 và trạng thái Active tại thời điểm kiểm tra.

Điểm nổi bật & lưu ý

Điểm nổi bật

  • Có nhiều nhóm sản phẩm trong cùng hệ sinh thái.
  • Biểu phí tách maker/taker và bậc tài khoản để người dùng đối chiếu chi phí.
  • Có ứng dụng di động, máy tính và API cho các cách giao dịch khác nhau.

Điều cần cân nhắc

  • Giá mua/bán thực nhận còn chịu spread và trượt giá, ngoài phí niêm yết.
  • Giảm phí bằng BNB làm phát sinh nhu cầu giữ BNB; cần tính cả biến động của tài sản này.
  • Spot, Futures và Earn có cơ chế rủi ro khác nhau; không dùng mô tả của sản phẩm này để suy ra sản phẩm khác.
  • Điều kiện dịch vụ và pháp nhân phụ thuộc tài khoản; không coi cấu trúc cấp phép của một đơn vị là giấy phép cho mọi thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Đặt Limit có luôn được tính maker không?

Không. Limit khớp ngay với lệnh có sẵn vẫn có thể là taker; maker là phần lệnh bổ sung thanh khoản rồi chờ khớp.

Có một mức nạp tối thiểu chung cho Binance không?

Không nên dùng một con số chung. Mức nạp còn phụ thuộc token, mạng và phương thức; giá trị lệnh tối thiểu lại là điều kiện khác.

Phí Futures có tính trên số tiền ký quỹ không?

Cách tính phí dựa trên giá trị giao dịch của hợp đồng theo quy tắc sản phẩm, không chỉ phần ký quỹ ban đầu.

Điều kiện áp dụng

Điều kiện theo tài khoản và khu vực
  • Pháp nhân ký hợp đồng và sản phẩm khả dụng phải đối chiếu theo tài khoản, nơi cư trú và điều khoản hiện hành; hồ sơ chung không xác nhận quyền truy cập của từng tài khoản.
Mã giới thiệu
GRO_28502_6QM91
Đăng ký Binance